Thủy điện A Vương là công trình tiêu biểu cho quá trình phát triển thủy điện tại khu vực miền Trung; PSC tham gia thực hiện toàn bộ công tác khảo sát cho các giai đoạn của dự án.
Thủy điện A Vương là công trình tiêu biểu cho quá trình phát triển thủy điện tại khu vực miền Trung trong những năm đầu thế kỷ XXI. Dự án được triển khai tại vùng núi có điều kiện địa hình, địa chất và thủy văn phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư, tư vấn, khảo sát, thiết kế, thi công, cung cấp thiết bị và quản lý vận hành.
Từ khi đưa vào hoạt động năm 2008, công trình đã đóng góp hàng tỷ kWh cho hệ thống điện quốc gia, tham gia điều tiết nguồn nước và hỗ trợ cấp nước cho hạ du. Những kinh nghiệm hình thành từ quá trình khảo sát, thiết kế, xây dựng và vận hành A Vương tiếp tục có giá trị đối với việc phát triển các dự án thủy điện và hạ tầng năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.
Đối với PSC, A Vương không chỉ là một dự án trong danh mục năng lực mà còn là một phần của quá trình trưởng thành từ những công trình năng lượng trọng điểm. Kinh nghiệm làm việc tại địa hình miền núi phức tạp, yêu cầu dữ liệu chính xác và tiến độ khẩn trương tiếp tục được PSC kế thừa, phát triển và ứng dụng trong các dự án năng lượng, giao thông, công nghiệp và hạ tầng trên phạm vi cả nước.
PSC tham gia thực hiện toàn bộ công tác khảo sát cho các giai đoạn:
- Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi;
- Báo cáo nghiên cứu khả thi;
- Thiết kế kỹ thuật;
- Thiết kế bản vẽ thi công và giám sát tác giả;
- Nghiệm thu;
- Vận hành.
1. Tổng quan dự án
Thủy điện A Vương là một trong những công trình thủy điện quan trọng trên hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn. Công trình được xây dựng trên sông A Vương, tại khu vực miền núi thuộc địa bàn Đông Giang và Tây Giang của tỉnh Quảng Nam tại thời điểm triển khai dự án.
Với công suất lắp máy 210 MW và sản lượng điện thiết kế trung bình khoảng 737 triệu kWh mỗi năm, Thủy điện A Vương góp phần cung cấp điện cho hệ thống điện quốc gia, tăng cường khả năng đáp ứng phụ tải tại khu vực miền Trung và hỗ trợ bảo đảm an ninh năng lượng.
Bên cạnh nhiệm vụ phát điện, hồ chứa A Vương còn tham gia điều tiết nguồn nước trên lưu vực Vu Gia – Thu Bồn, góp phần giảm lũ trong mùa mưa và bổ sung nước cho vùng hạ du trong mùa khô. Việc vận hành công trình vì vậy phải đồng thời đáp ứng nhiều mục tiêu: an toàn đập, sản xuất điện, phòng chống thiên tai, cấp nước hạ du và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước.
Dự án được Thủ tướng Chính phủ quyết định đầu tư tại Quyết định số 317/QĐ-TTg ngày 21/3/2003. Công trình khởi công vào tháng 8/2003; tổ máy số 1 phát điện ngày 11/10/2008 và tổ máy số 2 phát điện ngày 28/12/2008. Lễ khánh thành Nhà máy Thủy điện A Vương được tổ chức ngày 10/7/2010.
2. Thông tin chính
- Tên công trình: Nhà máy Thủy điện A Vương
- Loại công trình: Thủy điện
- Dòng sông khai thác: Sông A Vương
- Lưu vực: Vu Gia – Thu Bồn
- Địa điểm xây dựng: Khu vực miền núi thuộc Đông Giang và Tây Giang, tỉnh Quảng Nam tại thời điểm triển khai dự án
- Chủ đầu tư ban đầu: Tập đoàn Điện lực Việt Nam
- Đơn vị quản lý, vận hành: Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương
- Công suất lắp máy: 210 MW
- Số tổ máy: 2 tổ máy
- Điện lượng trung bình thiết kế: Khoảng 737 triệu kWh/năm
- Mực nước dâng bình thường: 380 m
- Mực nước chết: 340 m
- Quyết định đầu tư: Quyết định số 317/QĐ-TTg ngày 21/3/2003
- Thời điểm khởi công: Tháng 8/2003
- Tổ máy số 1 phát điện: Ngày 11/10/2008
- Tổ máy số 2 phát điện: Ngày 28/12/2008
- Thời điểm khánh thành: Ngày 10/7/2010
- Hệ thống tiếp nhận điện năng: Hệ thống điện quốc gia
- Chức năng chính: Phát điện, điều tiết nguồn nước, hỗ trợ giảm lũ và cấp nước hạ du


Các hạng mục chính
- Hồ chứa: MNDBT 380 m; mực nước dâng gia cường 382,2 m; mực nước chết 340 m; mực nước ngưỡng tràn 363 m; dung tích toàn bộ 343,55 triệu m³; dung tích hữu ích 266,5 triệu m³; dung tích chết 77,07 triệu m³; diện tích mặt hồ tại MNDBT 9,09 km²
- Đập chính: Cao trình đỉnh 383,4 m; chiều cao lớn nhất 80 m; chiều dài đỉnh đập 228,1 m
- Công trình xả: Tràn xả mặt có cửa van cung: 03 cửa; kích thước mỗi cửa 14 × 17,5 m; lưu lượng thiết kế tại MNDBT 5.720 m³/s
- Cửa lấy nước: Dạng tháp; 02 khoang; lưới chắn rác 5 × 8 m
- Đường hầm áp lực: Chiều dài 5.276 m; đường kính trong 5,2 m; mặt cắt tròn; vỏ bê tông
- Tháp điều áp: Đường kính buồng tràn 28 m; đường kính giếng 9 m; chiều cao 105 m
- Đường ống áp lực: Chiều dài 517,3 m; đường kính 3,8 m
- Nhà máy: Qmax 78,4 m³/s; Hmax 320 m; Htt 300 m; Hmin 265 m
3. Những thách thức kỹ thuật nổi bật của Thủy điện A Vương
- Địa hình miền núi phức tạp: Địa hình dốc, bị chia cắt mạnh và khả năng tiếp cận hạn chế làm tăng khó khăn cho hoạt động khảo sát, vận chuyển thiết bị, tổ chức mặt bằng và triển khai thi công. Nhiều vị trí yêu cầu sử dụng thiết bị phù hợp với địa hình và kết hợp kinh nghiệm thực địa để tiếp cận an toàn.
- Điều kiện địa chất biến đổi: Việc xác định chính xác cấu trúc nền đá, chiều dày phong hóa, hệ thống khe nứt, đứt gãy và điều kiện thấm có ý nghĩa quyết định đối với thiết kế và xử lý nền móng. Dữ liệu khảo sát không đầy đủ có thể dẫn đến thay đổi giải pháp, phát sinh khối lượng hoặc kéo dài tiến độ thi công.
- Mưa lũ đặc trưng của miền Trung: Lưu vực Vu Gia – Thu Bồn có lượng mưa lớn, lũ lên nhanh và thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, áp thấp nhiệt đới. Công trình phải được thiết kế và vận hành để đáp ứng đồng thời yêu cầu an toàn đập, khả năng xả lũ và giảm ảnh hưởng đối với vùng hạ du.
- Tiến độ khảo sát và thiết kế khẩn trương: Việc triển khai thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công phục vụ khởi công trong thời gian khoảng bảy tháng đòi hỏi khả năng huy động nhiều nhóm chuyên môn, xử lý nhanh khối lượng dữ liệu lớn và phối hợp liên tục giữa khảo sát hiện trường với bộ phận thiết kế.
- Tổ chức tác nghiệp tại khu vực khó tiếp cận: Việc đưa nhân lực, máy móc, vật liệu và thiết bị cơ điện có kích thước lớn vào công trường miền núi là một thách thức đáng kể. Hệ thống đường công vụ và hạ tầng phụ trợ phải được xây dựng phù hợp với địa hình và tiến độ tổng thể của dự án.
- Kiểm soát an toàn trong suốt vòng đời công trình: Một công trình thủy điện không chỉ yêu cầu an toàn trong giai đoạn xây dựng mà còn phải được quan trắc liên tục trong vận hành. Các yếu tố như thấm, chuyển vị, áp lực nước, biến dạng thân đập và ổn định mái dốc cần được theo dõi, đánh giá định kỳ.

4. Tầm quan trọng của khảo sát phục vụ dự án
Thủy điện A Vương được triển khai tại khu vực miền núi có địa hình chia cắt mạnh, độ dốc lớn, thung lũng hẹp, giao thông khó khăn và điều kiện thời tiết biến đổi theo mùa. Vì vậy, công tác khảo sát có vai trò đặc biệt quan trọng đối với việc lựa chọn phương án công trình, thiết kế kỹ thuật và tổ chức thi công.
Các nhóm công việc khảo sát phục vụ dự án của PSC bao gồm:
- Thành lập hệ thống mốc khống chế tọa độ và cao độ.
- Đo vẽ bản đồ địa hình khu vực đầu mối, tuyến năng lượng và nhà máy.
- Đo đạc địa hình khu vực lòng hồ và vùng ảnh hưởng của dự án.
- Khảo sát địa chất nền đập, tràn xả lũ và các công trình phụ trợ.
- Khảo sát địa chất tuyến cửa lấy nước và đường dẫn nước.
- Khảo sát địa chất tại khu vực bố trí nhà máy.
- Khoan khảo sát, lấy mẫu và thí nghiệm xác định tính chất cơ lý của đất đá.
- Khảo sát các đới phong hóa, khe nứt, đứt gãy và điều kiện thấm.
- Quan trắc, thu thập và phân tích số liệu khí tượng – thủy văn.
- Khảo sát các tuyến đường giao thông và hạ tầng phục vụ thi công.
- Cắm mốc ranh giới công trình, lòng hồ và khu vực giải phóng mặt bằng.
- Đo đạc kiểm tra, hoàn công và quan trắc trong quá trình xây dựng.
Dữ liệu khảo sát là cơ sở để xác định điều kiện nền móng, lựa chọn hình thức kết cấu, tính toán ổn định công trình và kiểm soát khối lượng xây dựng. Độ chính xác và tính đồng bộ của dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thiết kế, tiến độ thi công, chi phí đầu tư và mức độ an toàn của công trình trong suốt vòng đời vận hành.

5. Giai đoạn hình thành và chuẩn bị đầu tư
Dự án Thủy điện A Vương được nghiên cứu trong quá trình quy hoạch khai thác tiềm năng thủy điện của hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn. Đây là lưu vực có tiềm năng thủy điện lớn nhưng đồng thời có điều kiện địa hình, địa chất và thủy văn phức tạp.
Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, dự án phải giải quyết đồng thời nhiều nhiệm vụ kỹ thuật:
- Nghiên cứu đặc điểm dòng chảy và tiềm năng thủy điện của sông A Vương.
- Lựa chọn vị trí tuyến đập và phương án bố trí tổng thể công trình.
- Xác định vị trí hồ chứa, cửa lấy nước, tuyến năng lượng và nhà máy.
- Khảo sát điều kiện địa hình, địa chất, thủy văn và môi trường.
- Tính toán quy mô công suất và sản lượng điện.
- Đánh giá ảnh hưởng của hồ chứa đến dân cư, đất đai, rừng và sinh kế.
- Xây dựng phương án bồi thường, giải phóng mặt bằng và tái định cư.
- Nghiên cứu hệ thống giao thông và hạ tầng phục vụ thi công.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và khả năng đấu nối hệ thống điện.
Ngày 21/3/2003, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 317/QĐ-TTg về đầu tư Dự án Thủy điện A Vương. Quyết định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai các bước thiết kế, giải phóng mặt bằng, huy động nguồn lực và tổ chức xây dựng công trình.

Công tác khảo sát là công tác quan trọng nhất giai đoạn hình thành và chuẩn bị đầu tư của Nhà máy Thủy điện A Vương.
6. Giai đoạn thiết kế công trình
Phương án công trình Thủy điện A Vương được xây dựng trên cơ sở tổng hợp dữ liệu địa hình, địa chất, thủy văn, môi trường và nhu cầu khai thác nguồn năng lượng của lưu vực.
Quá trình thiết kế phải bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các hạng mục:
- Đập và công trình dâng nước.
- Hồ chứa.
- Tràn xả lũ.
- Cửa van và thiết bị cơ khí thủy công.
- Công trình dẫn dòng thi công.
- Cửa lấy nước.
- Tuyến dẫn nước và tuyến năng lượng.
- Nhà máy thủy điện.
- Hệ thống thiết bị cơ điện.
- Trạm phân phối điện.
- Công trình đấu nối với hệ thống điện quốc gia.
- Đường giao thông vận hành.
- Hệ thống quan trắc an toàn đập.
- Hệ thống thông tin và cảnh báo vùng hạ du.
- Khu quản lý vận hành và các công trình phụ trợ.
Việc hoàn thành thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công phục vụ khởi công trong thời gian ngắn đặt ra yêu cầu cao đối với khả năng phối hợp giữa khảo sát, thiết kế và tổ chức thi công. Các dữ liệu đầu vào phải được cập nhật kịp thời, kiểm soát chặt chẽ và thống nhất giữa các bộ môn chuyên ngành.

7. Quá trình thi công xây dựng
Công trình Thủy điện A Vương được khởi công vào tháng 8/2003. Quá trình thi công diễn ra trong điều kiện địa hình miền núi, mặt bằng phân tán, giao thông tiếp cận khó khăn và thời tiết phân hóa rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô.
Các hạng mục chính được triển khai gồm:
- Xây dựng hệ thống đường giao thông phục vụ công trường.
- Chuẩn bị mặt bằng và bố trí các khu phụ trợ.
- Thi công công trình dẫn dòng.
- Đào và xử lý nền móng đập.
- Thi công đập và tràn xả lũ.
- Thi công cửa lấy nước và tuyến dẫn nước.
- Xây dựng nhà máy thủy điện.
- Lắp đặt cửa van và thiết bị cơ khí thủy công.
- Lắp đặt turbine, máy phát và thiết bị phụ trợ.
- Xây dựng trạm phân phối và hệ thống đấu nối.
- Lắp đặt hệ thống điều khiển, bảo vệ và thông tin.
- Xây dựng hệ thống quan trắc an toàn công trình.
- Hoàn thiện hạ tầng phục vụ quản lý và vận hành.
Công tác thi công phải được tổ chức phù hợp với chế độ dòng chảy của sông A Vương. Các hạng mục liên quan đến lòng sông, dẫn dòng và nền móng cần được triển khai trong những khoảng thời gian có điều kiện thủy văn thuận lợi nhằm giảm rủi ro do mưa lũ.
Một yêu cầu quan trọng khác là duy trì độ chính xác đồng bộ giữa khảo sát, thiết kế và thi công. Sai lệch về vị trí, cao độ hoặc hình học tại tuyến đập, tuyến năng lượng và khu vực lắp đặt thiết bị có thể ảnh hưởng đến khả năng kết nối giữa các hạng mục, tiến độ lắp máy và an toàn vận hành.

8. Giai đoạn tích nước, chạy thử và phát điện
Sau khi các hạng mục chính đáp ứng yêu cầu nghiệm thu, dự án chuyển sang giai đoạn tích nước hồ, kiểm tra thiết bị và chạy thử các tổ máy. Những nhiệm vụ chính trong giai đoạn này gồm:
- Kiểm tra điều kiện an toàn trước khi tích nước.
- Theo dõi diễn biến mực nước hồ.
- Quan trắc thấm, chuyển vị và biến dạng công trình.
- Kiểm tra hoạt động của cửa van và tràn xả lũ.
- Thử nghiệm thiết bị cơ khí thủy công.
- Thử không tải và có tải các tổ máy.
- Kiểm tra hệ thống điều khiển và bảo vệ.
- Thử nghiệm hệ thống điện và đấu nối lưới.
- Hiệu chỉnh thông số vận hành.
- Hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu và bàn giao.
Tổ máy số 1 phát điện ngày 11/10/2008. Tổ máy số 2 tiếp tục phát điện ngày 28/12/2008. Việc đưa cả hai tổ máy vào hoạt động đánh dấu hoàn thành mục tiêu phát điện chính của dự án sau hơn năm năm xây dựng. Ngày 10/7/2010, Nhà máy Thủy điện A Vương chính thức được tổ chức khánh thành.
9. Giai đoạn tổ chức quản lý và vận hành
Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương được thành lập ngày 24/12/2007 để tiếp nhận, quản lý dự án và vận hành Nhà máy Thủy điện A Vương. Sau khi đưa vào khai thác, nhà máy thực hiện các nhiệm vụ:
- Vận hành các tổ máy theo yêu cầu của hệ thống điện.
- Quản lý và khai thác an toàn hồ chứa.
- Kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị.
- Quan trắc an toàn đập và công trình.
- Thực hiện quy trình vận hành hồ chứa.
- Phối hợp vận hành liên hồ trên lưu vực.
- Cung cấp thông tin thủy văn cho cơ quan quản lý.
- Phát cảnh báo khi thay đổi chế độ xả nước.
- Xây dựng phương án ứng phó thiên tai và tình huống khẩn cấp.
- Phối hợp với chính quyền địa phương trong bảo đảm an toàn vùng hạ du.
Trong quá trình vận hành, đội ngũ kỹ thuật từng bước làm chủ công nghệ và chủ động thực hiện nhiều công việc bảo trì, thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị. Việc nâng cấp hệ thống điều khiển, bảo dưỡng tổ máy và cải tiến quy trình tiếp tục được triển khai nhằm duy trì độ tin cậy của nhà máy.
10. Quan trắc, bảo trì và nâng cấp thiết bị
An toàn của một công trình thủy điện phụ thuộc vào hoạt động kiểm tra và quan trắc liên tục trong suốt vòng đời vận hành. Các nhóm đối tượng cần được theo dõi gồm:
- Chuyển vị của thân đập.
- Độ lún và biến dạng công trình.
- Lưu lượng và áp lực thấm.
- Mực nước hồ và mực nước hạ lưu.
- Ổn định nền móng và mái dốc.
- Tình trạng cửa van và thiết bị cơ khí thủy công.
- Rung động và nhiệt độ của tổ máy.
- Hệ thống điều khiển và bảo vệ.
- Độ tin cậy của thiết bị điện.
- Tình trạng tuyến năng lượng và công trình phụ trợ.
Bên cạnh bảo dưỡng định kỳ, nhà máy từng bước nâng cấp thiết bị để duy trì khả năng vận hành an toàn. Năm 2024, Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương công bố đã thực hiện thay thế hệ thống điều khiển phân tán DCS dùng chung và hệ thống DCS của các tổ máy, đồng thời triển khai bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ hai tổ máy.
11. Bài học kinh nghiệm
Quá trình triển khai và vận hành Thủy điện A Vương cung cấp nhiều bài học có giá trị đối với các dự án năng lượng và hạ tầng quy mô lớn.
- Dữ liệu khảo sát quyết định chất lượng thiết kế: Dữ liệu địa hình, địa chất và thủy văn chính xác giúp nhận diện sớm rủi ro, lựa chọn giải pháp phù hợp và hạn chế thay đổi trong thi công.
- Khảo sát và thiết kế phải được triển khai đồng bộ: Trong điều kiện tiến độ khẩn trương, thông tin từ hiện trường phải được chuyển nhanh đến các bộ môn thiết kế, đồng thời những yêu cầu bổ sung của thiết kế cần được phản hồi kịp thời cho lực lượng khảo sát.
- Thi công phải gắn với điều kiện thủy văn: Tiến độ các hạng mục trên sông cần được tổ chức phù hợp với mùa mưa, mùa khô và khả năng xuất hiện lũ nhằm bảo đảm an toàn và hạn chế gián đoạn.
- An toàn công trình là nhiệm vụ xuyên suốt: An toàn không kết thúc khi hoàn thành xây dựng. Công tác quan trắc, kiểm định, bảo trì và đánh giá công trình phải được duy trì trong suốt thời gian vận hành.
- Vận hành phải hài hòa nhiều lợi ích: Nhà máy thủy điện không chỉ sản xuất điện mà còn liên quan trực tiếp đến nguồn nước, phòng chống thiên tai, sản xuất nông nghiệp và đời sống dân cư hạ du.
PSC cam kết đồng hành lâu dài cùng các công trình một cách có kỷ luật.



