HỆ THỐNG THIẾT BỊ
01
TSZ-30-2.0 MÁY NÉN BA TRỤC ĐẤT
Thiết bị thí nghiệm địa kỹ thuật phục vụ xác định cường độ kháng cắt và các thông số sức chống cắt của đất dưới các điều kiện ứng suất khác nhau. Máy sử dụng mẫu đất hình trụ và áp dụng áp lực hông kết hợp tải trọng dọc trục để mô phỏng trạng thái ứng suất trong nền đất. Model TSZ30-2.0 có lực nén tối đa 30 kN, sử dụng các kích thước mẫu phổ biến Ø39,1 × 80 mm và Ø61,8 × 125 mm.
02
TSZ-3 MÁY NÉN BA TRỤC ĐIỀU KHIỂN BIẾN DẠNG
Thiết bị phục vụ thí nghiệm nén ba trục đất, xác định đặc trưng biến dạng và sức kháng cắt của đất dưới điều kiện ứng suất kiểm soát. TSZ-3 được sử dụng trong các thí nghiệm UU, CU/CD tùy cấu hình và quy trình thí nghiệm.
03
WG-1B MÁY NÉN CỐ KẾT TAM LIÊN
Thiết bị dùng để xác định tính nén lún và đặc tính cố kết của đất, thông qua quan hệ giữa tải trọng và biến dạng của mẫu. Hệ thống tam liên cho phép thực hiện đồng thời nhiều mẫu dưới các cấp tải khác nhau, phục vụ xác định các thông số như chỉ số nén và hệ số cố kết của đất. WG-1B có thể sử dụng mẫu diện tích 30 hoặc 50 cm², với dải áp lực tùy cấu hình.
04
ZJ MÁY CẮT ĐẤT BỐN LIÊN
Thiết bị phục vụ xác định cường độ kháng cắt của đất, bằng cách tác dụng các cấp tải trọng đứng khác nhau và lực cắt ngang lên các mẫu đất. Kết quả được sử dụng để xác định các thông số lực dính và góc ma sát trong, phục vụ đánh giá ổn định nền móng, mái dốc và công trình đất. Hệ ZJ bốn liên có thể thử bốn mẫu ở các cấp áp lực khác nhau.
05
MATEST – 1.200 kN MÁY NÉN VẬT LIỆU
Máy nén công suất lớn phục vụ thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của vật liệu xây dựng, tùy cấu hình có thể sử dụng cho bê tông, đá, vật liệu dạng mẫu khối hoặc hình trụ.
06
TYA-2000 MÁY NÉN BÊ TÔNG – ĐÁ
Thiết bị thí nghiệm lực nén lớn, phục vụ xác định cường độ chịu nén của bê tông, đá và các vật liệu xây dựng. TYA-2000 có dải lực nén đến 2.000 kN, phù hợp với các phép thử cường độ vật liệu trong phòng thí nghiệm.
07
TYA-300 MÁY NÉN XI MĂNG – VỮA
Thiết bị phục vụ kiểm tra cường độ chịu nén và cường độ chịu uốn của vữa và xi măng, hỗ trợ đánh giá chất lượng vật liệu sử dụng trong xây dựng. Thiết bị được sử dụng cho các phép thử theo các tiêu chuẩn thí nghiệm tương ứng của xi măng và vữa.
08
WE-1000B / WEW-1000B MÁY KÉO THÉP – MÁY THỬ VẠN NĂNG
Thiết bị thử nghiệm cơ tính vật liệu với lực thử tối đa 1.000 kN, phục vụ xác định cường độ chịu kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài của thép và các phép thử nén, uốn, cắt tùy cấu hình. Dòng WEW-1000B sử dụng hệ thống thủy lực và thu thập dữ liệu để xử lý kết quả thí nghiệm.
09
MÁY MÀI MÒN LOS ANGELES
Thiết bị phục vụ xác định độ hao mòn và khả năng chống mài mòn của cốt liệu đá, thông qua quá trình quay mẫu cùng bi thép trong tang trống theo quy trình thí nghiệm. Kết quả được sử dụng để đánh giá chất lượng và độ bền của cốt liệu dùng trong bê tông, đường giao thông và các công trình xây dựng.
10
TLS-100 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ DẪN NHIỆT
Thiết bị đo độ dẫn nhiệt và điện trở suất của đất, đá, bê tông và một số vật liệu khác. TLS-100 sử dụng phương pháp Transient Line Source, cho phép xác định đặc tính truyền nhiệt của vật liệu trong thời gian đo ngắn; dải đo độ dẫn nhiệt của cấu hình TLS-100 là 0,1–5 W/m·K, độ chính xác điển hình khoảng 5%.
11
HỆ THỐNG GHI DỮ LIỆU TỰ ĐỘNG
Hệ thống thu nhận dữ liệu tự động kết nối cảm biến lực, chuyển vị, áp lực, biến dạng và các đầu đo chuyên dụng, cho phép ghi nhận liên tục các thông số trong quá trình thí nghiệm. Dữ liệu được số hóa, lưu trữ và xử lý tự động, giúp nâng cao khả năng kiểm soát, truy xuất và độ tin cậy của kết quả thí nghiệm.