Logo PSC Member of PECC2

Phòng thí nghiệm riêng đạt chuẩn

NĂNG LỰC THÍ NGHIỆM

PHÒNG THÍ NGHIỆM CHUYÊN NGÀNH CỦA PSC

Phòng thí nghiệm chuyên ngành PSC

NĂNG LỰC · PHÒNG THÍ NGHIỆM

PSC SỞ HỮU PHÒNG THÍ NGHIỆM CHUYÊN NGÀNH RIÊNG

Chủ động kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình khảo sát, thí nghiệm, thi công và kiểm định công trình.

Tải công bố năng lực

PHÒNG THÍ NGHIỆM PSC

ĐẠT CHUẨN QUỐC GIA

Đội ngũ Phòng Thí nghiệm PSC
Đội ngũ Phòng Thí nghiệm PSC quy tụ các kỹ sư, chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực thí nghiệm địa kỹ thuật, vật liệu xây dựng và kiểm định, với năng lực thực hiện và kiểm soát các phép thử theo yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

PHÒNG THÍ NGHIỆM PSC PHỤC VỤ CÁC NHÓM CÔNG TÁC CHÍNH

Phòng thí nghiệm riêng là một trong những nền tảng năng lực quan trọng giúp PSC chủ động kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình khảo sát, thí nghiệm, thi công và kiểm định công trình.

Việc tổ chức thí nghiệm bằng nguồn lực nội bộ giúp rút ngắn thời gian xử lý mẫu, tăng khả năng phối hợp giữa hiện trường và phòng thí nghiệm, đồng thời bảo đảm tính liên tục và khả năng truy xuất của dữ liệu.

01

Thí nghiệm đất, đá và vật liệu xây dựng.

02

Xác định các chỉ tiêu cơ lý phục vụ thiết kế.

03

Kiểm tra, đánh giá chất lượng vật liệu và công tác thi công.

04

Phân tích mẫu phục vụ khảo sát địa chất, địa kỹ thuật.

05

Cung cấp dữ liệu cho thiết kế nền móng và xử lý nền.

06

Kiểm chứng kết quả hiện trường và hỗ trợ đánh giá chất lượng công trình.

07

Phục vụ nghiên cứu, lựa chọn và kiểm soát các giải pháp kỹ thuật.

PSC chủ động tiến độ thí nghiệm

CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TOÀN BỘ QUÁ TRÌNH THÍ NGHIỆM

NĂNG LỰC NỘI BỘ

01

CHỦ ĐỘNG TIẾN ĐỘ

PSC có thể phối hợp trực tiếp giữa đội khảo sát, bộ phận lấy mẫu, phòng thí nghiệm và nhóm kỹ thuật, qua đó giảm thời gian luân chuyển mẫu và đáp ứng kịp thời yêu cầu của dự án.

02

KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG XUYÊN SUỐT

Mẫu, số liệu và kết quả thí nghiệm được kiểm soát từ khâu tiếp nhận, bảo quản, chuẩn bị mẫu, thực hiện thí nghiệm đến kiểm tra và phát hành kết quả.

03

TĂNG ĐỘ TIN CẬY CỦA DỮ LIỆU

Kết quả thí nghiệm được đối chiếu với tài liệu hiện trường và điều kiện địa chất thực tế, giúp phát hiện sớm những sai lệch hoặc dấu hiệu bất thường cần kiểm tra bổ sung.

04

HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH KỸ THUẬT

Dữ liệu thí nghiệm là cơ sở quan trọng để lựa chọn thông số thiết kế, đánh giá điều kiện nền đất, đề xuất giải pháp nền móng và kiểm soát chất lượng thi công.

05

ĐÁP ỨNG LINH HOẠT YÊU CẦU DỰ ÁN

Nguồn lực thí nghiệm nội bộ giúp PSC linh hoạt bố trí thiết bị, nhân sự và trình tự thử nghiệm phù hợp với đặc điểm, tiến độ và mức độ phức tạp của từng công trình.

06

CUNG CẤP DỊCH VỤ ĐỒNG BỘ

Kết hợp khảo sát, thí nghiệm và phân tích kết quả trong một đầu mối, giúp khách hàng thuận tiện phối hợp và có cơ sở kỹ thuật đầy đủ để ra quyết định.

Chuyên gia Tập đoàn E4 Nga khảo sát phòng Thí nghiệm PSC
01 Chuyên gia Tập đoàn E4 – Nga khảo sát phòng Thí nghiệm PSC cho dự án Điện hạt nhân Ninh Thuận 1

NĂNG LỰC ĐƯỢC KIỂM CHỨNG QUA CÁC DỰ ÁN TRỌNG ĐIỂM

KINH NGHIỆM THỰC TẾ

Chuyên gia E4 tham quan Phòng thí nghiệm PSC

TSZ-30-2.0 Máy nén ba trục đất

CÁC MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ CỦA PHÒNG THÍ NGHIỆM PSC

HỆ THỐNG THIẾT BỊ

01

TSZ-30-2.0 MÁY NÉN BA TRỤC ĐẤT

Thiết bị thí nghiệm địa kỹ thuật phục vụ xác định cường độ kháng cắt và các thông số sức chống cắt của đất dưới các điều kiện ứng suất khác nhau. Máy sử dụng mẫu đất hình trụ và áp dụng áp lực hông kết hợp tải trọng dọc trục để mô phỏng trạng thái ứng suất trong nền đất. Model TSZ30-2.0 có lực nén tối đa 30 kN, sử dụng các kích thước mẫu phổ biến Ø39,1 × 80 mm và Ø61,8 × 125 mm.

02

TSZ-3 MÁY NÉN BA TRỤC ĐIỀU KHIỂN BIẾN DẠNG

Thiết bị phục vụ thí nghiệm nén ba trục đất, xác định đặc trưng biến dạng và sức kháng cắt của đất dưới điều kiện ứng suất kiểm soát. TSZ-3 được sử dụng trong các thí nghiệm UU, CU/CD tùy cấu hình và quy trình thí nghiệm.

03

WG-1B MÁY NÉN CỐ KẾT TAM LIÊN

Thiết bị dùng để xác định tính nén lún và đặc tính cố kết của đất, thông qua quan hệ giữa tải trọng và biến dạng của mẫu. Hệ thống tam liên cho phép thực hiện đồng thời nhiều mẫu dưới các cấp tải khác nhau, phục vụ xác định các thông số như chỉ số nén và hệ số cố kết của đất. WG-1B có thể sử dụng mẫu diện tích 30 hoặc 50 cm², với dải áp lực tùy cấu hình.

04

ZJ MÁY CẮT ĐẤT BỐN LIÊN

Thiết bị phục vụ xác định cường độ kháng cắt của đất, bằng cách tác dụng các cấp tải trọng đứng khác nhau và lực cắt ngang lên các mẫu đất. Kết quả được sử dụng để xác định các thông số lực dính và góc ma sát trong, phục vụ đánh giá ổn định nền móng, mái dốc và công trình đất. Hệ ZJ bốn liên có thể thử bốn mẫu ở các cấp áp lực khác nhau.

05

MATEST – 1.200 kN MÁY NÉN VẬT LIỆU

Máy nén công suất lớn phục vụ thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của vật liệu xây dựng, tùy cấu hình có thể sử dụng cho bê tông, đá, vật liệu dạng mẫu khối hoặc hình trụ.

06

TYA-2000 MÁY NÉN BÊ TÔNG – ĐÁ

Thiết bị thí nghiệm lực nén lớn, phục vụ xác định cường độ chịu nén của bê tông, đá và các vật liệu xây dựng. TYA-2000 có dải lực nén đến 2.000 kN, phù hợp với các phép thử cường độ vật liệu trong phòng thí nghiệm.

07

TYA-300 MÁY NÉN XI MĂNG – VỮA

Thiết bị phục vụ kiểm tra cường độ chịu nén và cường độ chịu uốn của vữa và xi măng, hỗ trợ đánh giá chất lượng vật liệu sử dụng trong xây dựng. Thiết bị được sử dụng cho các phép thử theo các tiêu chuẩn thí nghiệm tương ứng của xi măng và vữa.

08

WE-1000B / WEW-1000B MÁY KÉO THÉP – MÁY THỬ VẠN NĂNG

Thiết bị thử nghiệm cơ tính vật liệu với lực thử tối đa 1.000 kN, phục vụ xác định cường độ chịu kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài của thép và các phép thử nén, uốn, cắt tùy cấu hình. Dòng WEW-1000B sử dụng hệ thống thủy lực và thu thập dữ liệu để xử lý kết quả thí nghiệm.

09

MÁY MÀI MÒN LOS ANGELES

Thiết bị phục vụ xác định độ hao mòn và khả năng chống mài mòn của cốt liệu đá, thông qua quá trình quay mẫu cùng bi thép trong tang trống theo quy trình thí nghiệm. Kết quả được sử dụng để đánh giá chất lượng và độ bền của cốt liệu dùng trong bê tông, đường giao thông và các công trình xây dựng.

10

TLS-100 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ DẪN NHIỆT

Thiết bị đo độ dẫn nhiệt và điện trở suất của đất, đá, bê tông và một số vật liệu khác. TLS-100 sử dụng phương pháp Transient Line Source, cho phép xác định đặc tính truyền nhiệt của vật liệu trong thời gian đo ngắn; dải đo độ dẫn nhiệt của cấu hình TLS-100 là 0,1–5 W/m·K, độ chính xác điển hình khoảng 5%.

11

HỆ THỐNG GHI DỮ LIỆU TỰ ĐỘNG

Hệ thống thu nhận dữ liệu tự động kết nối cảm biến lực, chuyển vị, áp lực, biến dạng và các đầu đo chuyên dụng, cho phép ghi nhận liên tục các thông số trong quá trình thí nghiệm. Dữ liệu được số hóa, lưu trữ và xử lý tự động, giúp nâng cao khả năng kiểm soát, truy xuất và độ tin cậy của kết quả thí nghiệm.

Phòng thí nghiệm PSC

PHÒNG THÍ NGHIỆM CHUYÊN NGÀNH PSC

CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG VÀ DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Năng lực thí nghiệm nội bộ giúp PSC chủ động kiểm soát chất lượng, tiến độ và độ tin cậy của dữ liệu kỹ thuật.

Tải công bố năng lực phòng thí nghiệm

CÔNG BỐ NĂNG LỰC

PHÒNG THÍ NGHIỆM PSC

MÃ QR